Herhangi bir kelime yazın!

"roam around" in Vietnamese

đi lang thangdạo quanh

Definition

Di chuyển hoặc đi lại mà không có kế hoạch hay hướng đi cố định, thường để thư giãn hoặc vì tò mò.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngữ cảnh thân mật, hay dùng với địa điểm như 'công viên', 'thành phố', 'trung tâm thương mại'; không dùng cho việc di chuyển có mục đích hoặc bằng phương tiện.

Examples

We like to roam around the park after lunch.

Chúng tôi thích **đi lang thang** trong công viên sau bữa trưa.

Tourists often roam around the city to explore new places.

Khách du lịch thường **đi lang thang** quanh thành phố để khám phá những nơi mới.

My cat likes to roam around the neighborhood at night.

Con mèo của tôi thích **đi lang thang** quanh khu phố vào ban đêm.

Let's just roam around until we find somewhere nice to eat.

Mình cứ **đi dạo quanh** cho đến khi tìm thấy chỗ nào ngon để ăn nhé.

Sometimes I just want to roam around and clear my head.

Đôi khi tôi chỉ muốn **đi lang thang** để thư giãn đầu óc.

The kids love to roam around the mall with their friends on weekends.

Bọn trẻ rất thích **dạo quanh** trung tâm thương mại với bạn bè vào cuối tuần.