Herhangi bir kelime yazın!

"road less traveled" in Vietnamese

con đường ít người đilựa chọn khác lạ

Definition

Chỉ sự lựa chọn hoặc con đường trong cuộc sống mà ít người chọn. Thường nói về những quyết định táo bạo, khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về quyết định, định hướng riêng biệt trong cuộc đời, không phải nghĩa đen là con đường thực tế.

Examples

Sometimes it's good to take the road less traveled.

Đôi khi, chọn **con đường ít người đi** lại tốt.

She chose the road less traveled by starting her own business.

Cô ấy đã chọn **con đường ít người đi** khi tự lập kinh doanh.

Taking the road less traveled can lead to new adventures.

Đi trên **con đường ít người đi** có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu mới.

I know it's risky, but I want to try the road less traveled for once.

Tôi biết có rủi ro, nhưng tôi muốn thử **con đường ít người đi** một lần.

Most people take the easy route, but he's always on the road less traveled.

Hầu hết mọi người chọn đường dễ, nhưng anh ấy luôn trên **con đường ít người đi**.

My decision to move abroad was definitely the road less traveled, but it changed my life.

Quyết định sang nước ngoài của tôi chắc chắn là **con đường ít người đi**, nhưng nó đã thay đổi cuộc đời tôi.