Herhangi bir kelime yazın!

"rn" in Vietnamese

ngay bây giờ

Definition

'rn' là từ viết tắt không chính thức trên mạng của 'ngay bây giờ', dùng để chỉ hành động phải thực hiện lập tức hoặc tại thời điểm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tin nhắn, chat, mạng xã hội với bạn bè; không dùng trong văn bản hoặc hội thoại trang trọng. Luôn viết thường.

Examples

Can you talk rn?

Bạn nói chuyện **ngay bây giờ** được không?

I'm busy rn.

Mình đang bận **ngay bây giờ**.

She can't come rn.

Cô ấy không thể đến **ngay bây giờ**.

Sorry, I can't help rn, maybe later?

Xin lỗi, mình không thể giúp **ngay bây giờ**, có thể sau nhé?

What's going on rn? I feel so lost.

Có chuyện gì xảy ra **ngay bây giờ** vậy? Mình thấy thật hoang mang.

My phone is dead rn, I'll text back soon.

Điện thoại của mình hết pin **ngay bây giờ**, mình sẽ nhắn lại sớm.