Herhangi bir kelime yazın!

"riverbed" in Vietnamese

lòng sông

Definition

Phần đáy của một con sông, nơi nước sông chảy qua, thường phủ bởi cát, bùn hoặc đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, địa lý hoặc môi trường. "Lòng sông khô" nghĩa là không có nước vào thời điểm đó. Không dùng cho đáy hồ hay đại dương.

Examples

The fish swim close to the riverbed.

Cá bơi gần **lòng sông**.

The riverbed was dry during the summer.

**Lòng sông** khô vào mùa hè.

Rocks covered the riverbed.

Đá phủ kín **lòng sông**.

Children like to look for shells in the shallow riverbed.

Trẻ em thích tìm vỏ sò ở **lòng sông** nông.

After the flood, the riverbed changed shape completely.

Sau trận lũ, hình dạng của **lòng sông** thay đổi hoàn toàn.

You can sometimes find old coins lying on the riverbed.

Đôi khi bạn có thể tìm thấy đồng xu cổ trên **lòng sông**.