Herhangi bir kelime yazın!

"rivalries" in Vietnamese

sự cạnh tranhmối kình địch

Definition

Khi hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc đội tranh đua quyết liệt với nhau trong một thời gian dài, đó gọi là sự cạnh tranh hoặc mối kình địch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự cạnh tranh' hay 'mối kình địch' thường dùng cho các mối quan hệ lâu dài trong thể thao, kinh doanh hoặc giữa anh chị em. Không mang nghĩa thù địch như 'kẻ thù'.

Examples

There are many rivalries between football teams around the world.

Có rất nhiều **sự cạnh tranh** giữa các đội bóng trên khắp thế giới.

Childhood rivalries between brothers and sisters are normal.

**Sự cạnh tranh** thời thơ ấu giữa anh chị em là điều bình thường.

The two companies have strong rivalries in the market.

Hai công ty này có **sự cạnh tranh** mạnh mẽ trên thị trường.

Old school rivalries can last for generations and become part of local tradition.

**Mối kình địch** lâu đời giữa các trường có thể kéo dài qua nhiều thế hệ và trở thành truyền thống địa phương.

Sibling rivalries sometimes bring out the best in each other, even if they argue a lot.

**Sự cạnh tranh** giữa anh chị em đôi khi giúp họ phát huy điểm mạnh, dù họ hay cãi nhau.

The media loves to talk about rivalries during big championships.

Truyền thông rất thích nói về các **mối kình địch** trong các giải vô địch lớn.