"ritzy" in Vietnamese
Definition
Rất đắt đỏ, sang trọng và thu hút; thường dùng để miêu tả khách sạn, nhà hàng hoặc nơi cao cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, đôi khi mang ý đùa. Thường dùng cho địa điểm hoặc vật dụng, không dùng cho người. Mang nghĩa hào nhoáng, phô trương.
Examples
They had dinner at a ritzy restaurant.
Họ đã ăn tối ở một nhà hàng **sang trọng**.
She wore a ritzy dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **sang trọng** tới bữa tiệc.
That hotel looks really ritzy.
Khách sạn đó trông thật **sang trọng**.
Wow, this place is way too ritzy for me!
Wow, chỗ này quá **sang trọng** đối với tôi!
He always stays at the most ritzy hotels when he travels.
Mỗi lần đi du lịch, anh ấy đều ở những khách sạn **sang trọng** nhất.
This phone case looks pretty ritzy, but it was actually cheap.
Ốp điện thoại này trông khá **sang trọng**, nhưng thực ra nó rất rẻ.