Herhangi bir kelime yazın!

"ritus" in Vietnamese

nghi lễ

Definition

Một chuỗi hành động trang trọng hoặc nghi lễ được thực hiện theo cách cố định, thường gặp trong tôn giáo hoặc văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghi lễ' chủ yếu dùng cho các hoạt động mang tính tôn giáo hay văn hóa, ví dụ như đám cưới hoặc tang lễ. Trong đời sống thường ngày, 'nghi thức' cũng được dùng.

Examples

The wedding ritus lasts for one hour.

**Nghi lễ** cưới kéo dài một tiếng.

This religious ritus is very old.

**Nghi lễ** tôn giáo này rất cổ xưa.

Every morning, they perform a family ritus.

Mỗi sáng, họ thực hiện **nghi lễ** gia đình.

The graduation ritus brought everyone to tears.

**Nghi lễ** tốt nghiệp khiến mọi người xúc động rơi nước mắt.

Some tribes have a secret ritus for welcoming new members.

Một số bộ tộc có **nghi lễ** bí mật để chào đón thành viên mới.

I didn't understand the meaning behind the ancient ritus.

Tôi không hiểu ý nghĩa đằng sau **nghi lễ** cổ xưa đó.