Herhangi bir kelime yazın!

"ritter" in Vietnamese

Ritter (tước hiệp sĩ Đức)

Definition

'Ritter' là một tước hiệu quý tộc trong lịch sử Đức, tương đương với tước hiệp sĩ ở châu Âu thời trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ritter' chỉ dùng khi nói đến lịch sử hoặc văn hóa Đức, không dùng thay cho 'knight' trong tiếng Anh hiện đại.

Examples

A Ritter was a nobleman in medieval Germany.

Ở Đức thời trung cổ, **Ritter** là một quý tộc.

The king gave him the title of Ritter.

Nhà vua đã trao cho anh ta tước hiệu **Ritter**.

Many castles belonged to powerful Ritters.

Nhiều lâu đài thuộc về những **Ritter** quyền lực.

In German tales, a Ritter often fights dragons to save the people.

Trong các truyện kể Đức, **Ritter** thường chiến đấu với rồng để cứu người.

He dressed as a Ritter for the historical festival downtown.

Anh ấy hóa trang thành **Ritter** cho lễ hội lịch sử ở trung tâm thành phố.

Unlike an English knight, a Ritter had different rights and duties.

Khác với hiệp sĩ Anh, **Ritter** có quyền và nghĩa vụ riêng biệt.