Herhangi bir kelime yazın!

"rit" in Vietnamese

nghi lễnghi thức

Definition

'Rit' là một hành động trang trọng hoặc nghi lễ mang tính tôn giáo hay văn hóa, thường diễn ra theo truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá hiếm trong tiếng Anh hiện đại, thường gặp hơn với 'rite' hoặc 'ritual'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghi lễ tôn giáo, không nhầm với 'right' (đúng) hay 'write' (viết).

Examples

The village holds a special rit every spring.

Ngôi làng tổ chức một **nghi lễ** đặc biệt vào mỗi mùa xuân.

The priest performed the ancient rit.

Vị linh mục đã thực hiện **nghi lễ** cổ xưa đó.

Each culture has its own unique rit.

Mỗi nền văn hóa đều có **nghi lễ** độc đáo của riêng mình.

He felt nervous before the initiation rit.

Anh ấy cảm thấy hồi hộp trước **nghi lễ** nhập môn.

The rit lasted all night and ended at sunrise.

**Nghi lễ** kéo dài suốt đêm và kết thúc vào lúc bình minh.

They gathered around the fire to witness the old rit together.

Họ quây quần bên đống lửa để cùng chứng kiến **nghi lễ** xưa.