Herhangi bir kelime yazın!

"riskier" in Vietnamese

nguy hiểm hơn

Definition

Dạng so sánh của 'nguy hiểm'; được dùng để chỉ điều gì đó có mức độ nguy hiểm hoặc rủi ro cao hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi so sánh mức độ nguy hiểm giữa các lựa chọn (ví dụ: 'nguy hiểm hơn...'). Dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày và kinh doanh.

Examples

Skydiving is riskier than jogging.

Nhảy dù **nguy hiểm hơn** so với chạy bộ.

This investment seems riskier than the last one.

Khoản đầu tư này có vẻ **nguy hiểm hơn** khoản trước.

Climbing without ropes is much riskier.

Leo núi không dùng dây an toàn thì **nguy hiểm hơn** rất nhiều.

Starting your own business is always a bit riskier, but it can pay off.

Khởi nghiệp luôn **nguy hiểm hơn** một chút, nhưng cũng có thể đem lại thành công.

Taking the mountain road is riskier, but it’s faster.

Đi đường núi **nguy hiểm hơn**, nhưng nhanh hơn.

I guess trying something new always feels riskier at first.

Tôi nghĩ thử điều gì mới lúc đầu luôn cảm thấy **nguy hiểm hơn**.