Herhangi bir kelime yazın!

"ripper" in Vietnamese

kẻ xé xáctuyệt vời (tiếng lóng Úc)máy xé

Definition

'ripper' có thể chỉ người hay vật xé rách, máy xé vật liệu, hoặc (tiếng lóng Úc) thứ gì đó rất tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ripper' khen ngợi (rất tuyệt) chủ yếu dùng ở Úc. Còn lại mang nghĩa trực tiếp (xé, máy móc). Không nhầm với 'Jack the Ripper' nổi tiếng.

Examples

The machine acted like a ripper, tearing the soil easily.

Chiếc máy hoạt động như một **kẻ xé xác**, dễ dàng xé đất ra.

Jack the Ripper was never caught by the police.

Jack the **Ripper** chưa bao giờ bị cảnh sát bắt.

He is using a ripper to clear the old tree roots.

Anh ấy đang dùng **máy xé** để dọn rễ cây cũ.

That was a ripper of a match—so exciting right to the end!

Trận đấu đó thật **tuyệt vời**, kịch tính đến phút cuối!

If you love the beach, Byron Bay is an absolute ripper.

Nếu bạn yêu biển, Byron Bay thực sự là một nơi **tuyệt vời**.

You brought my favorite dessert? Mate, you’re a ripper!

Bạn mang món tráng miệng tôi thích nhất à? Bạn thật **tuyệt vời**!