"riposte" in Indonesian
Definition
Trả lời nhanh và thông minh với một nhận xét hoặc lời phê bình. Trong đấu kiếm, là đòn đánh trả ngay sau khi chặn đòn của đối thủ.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu gặp trong văn viết hoặc tranh luận, hiếm trong hội thoại thường ngày. Ở đấu kiếm là thuật ngữ chuyên môn.
Examples
He answered the insult with a sharp riposte.
Anh ấy đáp lại sự xúc phạm bằng một **đáp trả nhanh trí**.
The fencer scored a point with a quick riposte.
Kiếm thủ ghi điểm bằng một **đòn đáp trả** nhanh.
Her riposte made everyone in the room laugh.
**Đáp trả nhanh trí** của cô ấy làm cả phòng bật cười.
When asked a tough question, he always has a clever riposte ready.
Khi bị hỏi khó, anh ấy luôn sẵn sàng một **đáp trả nhanh trí**.
Their debate quickly turned into a battle of ripostes.
Cuộc tranh luận của họ nhanh chóng biến thành trận đối đáp **đáp trả nhanh trí**.
She delivered her riposte with a smile, not missing a beat.
Cô ấy mỉm cười và đưa ra **đáp trả nhanh trí** ngay lập tức.