Herhangi bir kelime yazın!

"ripened" in Vietnamese

chín

Definition

Miêu tả trái cây, rau củ hoặc sản phẩm đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trái cây, rau củ hoặc phô mai; các cụm như 'fully ripened', 'ripened cheese' nghĩa là đã chín hẳn. 'ripened' chỉ giai đoạn cuối, khác với 'ripening' là đang chín.

Examples

The tomatoes have ripened on the vine.

Những quả cà chua đã **chín** trên cây.

She bought some ripened cheese at the market.

Cô ấy đã mua một ít phô mai đã **chín** ở chợ.

These bananas are fully ripened and sweet.

Những quả chuối này đã **chín** hoàn toàn và rất ngọt.

By late summer, most of the fruit in the orchard had ripened.

Vào cuối mùa hè, phần lớn trái cây trong vườn đã **chín**.

Freshly ripened fruit tastes the best.

Trái cây **chín** tươi ngon nhất.

The smell from the box told me the peaches inside had ripened.

Mùi từ chiếc hộp cho tôi biết những quả đào bên trong đã **chín**.