"ripe old age" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói về người đã sống rất lâu, thường đi kèm ý tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với số tuổi cụ thể: ‘sống đến tuổi già 98’. Không dùng cho người trẻ. Mang ý tôn trọng, trang trọng.
Examples
My grandmother lived to the ripe old age of 98.
Bà tôi đã sống đến **tuổi già** 98.
He reached the ripe old age of 100 surrounded by family.
Ông đã đạt đến **tuổi thọ cao** 100 tuổi bên gia đình.
She hopes to live to a ripe old age.
Cô ấy hy vọng sẽ sống đến **tuổi già**.
Despite his health problems, he made it to the ripe old age of 95.
Dù có vấn đề sức khỏe, ông vẫn sống đến **tuổi thọ cao** 95 tuổi.
Many people wish to enjoy life into a ripe old age.
Nhiều người mong muốn tận hưởng cuộc sống đến **tuổi già**.
He always joked about reaching a ripe old age, but he really did it!
Ông ấy luôn đùa về chuyện sống đến **tuổi già**, nhưng cuối cùng đã làm được!