"rip on" in Vietnamese
Definition
Chọc ghẹo hoặc chế nhạo ai đó hoặc điều gì đó một cách hài hước hoặc mang tính chê bai. Dùng trong tình huống thân mật, có thể vui vẻ hoặc hơi gắt tuỳ hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, mang tính tiếng lóng Mỹ. Thường dùng giữa bạn bè ('rip on each other'), nhưng cũng có khi chỉ trích nặng hơn. Không giống 'rip off' (lừa đảo hoặc chặt chém).
Examples
My friends always rip on my old shoes.
Bạn bè tôi luôn **chế giễu** đôi giày cũ của tôi.
He likes to rip on his brother for being messy.
Anh ấy thích **trêu chọc** em trai vì bừa bộn.
Don't rip on people just because they're different.
Đừng **chế giễu** người khác chỉ vì họ khác biệt.
We spent the whole night ripping on old TV shows we used to watch.
Chúng tôi đã **chế giễu** suốt đêm về các chương trình TV cũ từng xem.
People online love to rip on celebrities for no reason.
Trên mạng, mọi người thích **chế giễu** người nổi tiếng mà chẳng vì lý do gì.
If you rip on my cooking one more time, you're making dinner tomorrow!
Nếu bạn còn **chê bai** món ăn tôi nấu thêm lần nữa thì ngày mai bạn phải nấu đấy!