Herhangi bir kelime yazın!

"riotous" in Vietnamese

náo nhiệthuyên náohỗn loạn

Definition

Diễn tả sự ồn ào, náo động hoặc không kiểm soát, có thể dùng cho đám đông, bữa tiệc, hoặc màu sắc rực rỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Riotous' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh mô tả, trang trọng; thường nói về đám đông mất kiểm soát, buổi tiệc náo nhiệt ('a riotous celebration') hoặc màu sắc sống động ('riotous colors'). Không nên nhầm với 'riot' (cuộc bạo động).

Examples

The crowd became riotous after the team won.

Khi đội chiến thắng, đám đông trở nên **náo nhiệt**.

He wore a shirt with riotous colors.

Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có màu **huyền náo**.

The party was loud and riotous all night.

Bữa tiệc suốt đêm **náo nhiệt** và ồn ào.

His garden was a riotous mix of flowers and colors.

Khu vườn của anh ấy là sự pha trộn **huyền náo** của hoa và màu sắc.

The comedian’s show was so riotous that the audience couldn’t stop laughing.

Buổi diễn của danh hài **náo động** đến mức khán giả không thể ngừng cười.

After a few drinks, the discussion turned riotous and full of jokes.

Sau vài ly, cuộc trò chuyện trở nên **náo động** và đầy trò đùa.