"rinse down" in Vietnamese
Definition
Rửa nhanh cái gì đó bằng nước để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc hóa chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rinse down' là cách nói không trang trọng, thường dùng khi rửa sạch bề mặt lớn hoặc cơ thể chỉ bằng nước (sau khi dùng xà phòng). Không phải chà xát mà chỉ xối nước.
Examples
Please rinse down your feet before entering the pool.
Làm ơn **xả sạch** chân trước khi vào hồ bơi.
After washing the car with soap, rinse down the whole surface.
Sau khi rửa xe bằng xà phòng, hãy **xả sạch** toàn bộ bề mặt.
You should rinse down the shower walls after every use.
Bạn nên **xả sạch** tường phòng tắm sau mỗi lần dùng.
I quickly rinsed down my hands before grabbing a snack.
Tôi đã **xả nhanh** tay trước khi lấy đồ ăn nhẹ.
Can you rinse down the patio after the barbecue? It's a mess.
Bạn có thể **xả sạch** sân sau tiệc nướng không? Bừa bộn lắm.
He gave his muddy boots a good rinse down before stepping inside.
Anh ấy đã **xả kỹ** đôi ủng đầy bùn trước khi vào nhà.