"ringleader" in Vietnamese
Definition
Kẻ cầm đầu là người chủ chốt tổ chức hay dẫn dắt một nhóm, nhất là nhóm làm điều xấu hoặc phạm pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho người lãnh đạo việc xấu hoặc bất hợp pháp, không dùng cho ý nghĩa tích cực. Dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
Examples
The police arrested the ringleader of the gang.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ cầm đầu** băng nhóm.
He was the ringleader in the classroom prank.
Anh ấy là **kẻ cầm đầu** trò đùa trong lớp.
The ringleader planned everything carefully.
**Kẻ cầm đầu** lên kế hoạch mọi thứ rất kỹ lưỡng.
She acted innocent, but everyone knew she was the ringleader.
Cô ấy tỏ ra vô tội, nhưng ai cũng biết cô là **kẻ cầm đầu**.
The teachers finally discovered who the real ringleader was.
Các giáo viên cuối cùng cũng phát hiện ra ai là **kẻ cầm đầu** thực sự.
We all got detention, but only the ringleader got suspended.
Tất cả chúng tôi đều bị phạt, nhưng chỉ có **kẻ cầm đầu** bị đình chỉ học.