Herhangi bir kelime yazın!

"ring off" in Vietnamese

cúp máy

Definition

Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách cúp máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Mỹ dùng 'hang up' phổ biến hơn. Thường dùng với điện thoại bàn.

Examples

Please ring off after you finish the call.

Vui lòng **cúp máy** sau khi gọi xong.

He forgot to ring off and left the phone on the table.

Anh ấy quên **cúp máy** và để điện thoại trên bàn.

When you ring off, the call is finished.

Khi bạn **cúp máy**, cuộc gọi sẽ kết thúc.

She suddenly rang off in the middle of our conversation.

Cô ấy đột ngột **cúp máy** giữa cuộc trò chuyện của chúng tôi.

I'll ring off now and call you back later.

Tớ sẽ **cúp máy** bây giờ và gọi lại cho cậu sau.

Don't forget to ring off before you leave the house.

Đừng quên **cúp máy** trước khi ra khỏi nhà nhé.