Herhangi bir kelime yazın!

"rind" in Vietnamese

vỏ dày

Definition

Lớp ngoài dày và cứng của một số loại trái cây, phô mai hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho vỏ dày của trái cây như dưa hấu, cam, chanh hoặc phô mai. Không dùng cho lớp vỏ mỏng như táo hay khoai tây.

Examples

The rind of the watermelon is very thick.

**Vỏ** dưa hấu rất dày.

You should not eat the lemon rind.

Bạn không nên ăn **vỏ** chanh.

Some cheeses have a hard rind.

Một số loại phô mai có **vỏ** cứng.

He made candy from orange rind.

Anh ấy đã làm mứt từ **vỏ** cam.

Don’t throw away the cheese rind; it adds flavor to soup.

Đừng vứt **vỏ** phô mai, nó giúp canh thêm ngon.

The melon was juicy, but its rind was tough and bitter.

Dưa rất mọng nước, nhưng **vỏ** lại dai và đắng.