Herhangi bir kelime yazın!

"rimes" in Vietnamese

vần

Definition

Vần là các từ hoặc phần cuối của từ có âm điệu giống nhau, thường xuất hiện ở cuối câu thơ hoặc bài hát. Đây là dạng số nhiều của 'rime', mang nghĩa nhiều vần thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vần' thường xuất hiện trong bối cảnh thơ ca, âm nhạc và nghệ thuật. Đây là từ trang trọng/thuật ngữ, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Hầu hết người Việt sẽ quen thuộc hơn với 'vần' thay vì 'rime' tiếng Anh.

Examples

The poem had beautiful rimes at the end of each line.

Bài thơ có những **vần** rất hay ở cuối mỗi câu.

Children love songs with funny rimes.

Trẻ em thích những bài hát có **vần** vui nhộn.

He tried to find words with matching rimes for his poem.

Anh ấy cố gắng tìm các từ có **vần** phù hợp cho bài thơ của mình.

Some rappers use clever rimes to make their lyrics stand out.

Một số rapper sử dụng các **vần** sáng tạo để làm nổi bật lời rap của mình.

It's not easy to come up with new rimes for every verse.

Không dễ nghĩ ra **vần** mới cho mỗi đoạn thơ.

Her notebook is full of random rimes she jots down during the day.

Quyển sổ của cô ấy đầy những **vần** ngẫu hứng cô ghi lại suốt ngày.