"rime" in Vietnamese
Definition
‘Rime’ là lớp băng mỏng phủ lên bề mặt vào những buổi sáng lạnh, thường thấy ngoài trời. Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc bài báo khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rime' thường dùng trong văn chương, khoa học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; khi nói chuyện thường dùng ‘sương giá’. Đừng nhầm với ‘rhyme’. Cụm ‘phủ đầy rime’ thường xuất hiện trong văn học.
Examples
The branches were covered in rime after the cold night.
Sau đêm lạnh, các cành cây được phủ đầy **băng mỏng**.
I saw rime sparkling on the grass this morning.
Sáng nay tôi thấy **băng mỏng** lấp lánh trên cỏ.
There was a layer of rime on the car windows.
Có một lớp **băng mỏng** trên kính xe hơi.
By sunrise, everything outside was glazed with a thick rime.
Khi mặt trời mọc, mọi thứ bên ngoài đều được phủ một lớp **băng mỏng** dày.
Old poems often mention rime on rooftops and fields.
Những bài thơ cũ thường nhắc đến **băng mỏng** trên mái nhà và cánh đồng.
As I walked, my boots crunched over the morning rime.
Khi tôi đi bộ, ủng của tôi phát ra tiếng kêu trên lớp **băng mỏng** buổi sáng.