"rima" in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều từ có phần âm cuối giống hoặc gần giống nhau, thường dùng trong thơ hoặc bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thơ, nhạc, và truyện thiếu nhi. Có các loại 'vần hoàn hảo' (giống nhau hoàn toàn) và 'vần gần' (gần giống nhau). Thường đặt ở cuối câu thơ.
Examples
The words 'cat' and 'hat' make a rhyme.
Từ 'cat' và 'hat' tạo thành một **vần**.
This poem has a beautiful rhyme at the end of every line.
Bài thơ này có một **vần** đẹp ở cuối mỗi dòng.
Children often enjoy songs with a simple rhyme.
Trẻ em thường thích những bài hát có **vần** đơn giản.
I'm stuck—can you think of a good rhyme for 'orange'?
Tôi bị bí — bạn nghĩ ra **vần** nào hay cho từ 'orange' không?
It’s not a perfect rhyme, but it still sounds nice together.
Đây không phải là một **vần** hoàn hảo, nhưng nghe vẫn rất hay.
He wrote a funny verse with a clever rhyme in it.
Anh ấy đã viết một đoạn thơ hài hước với một **vần** thông minh.