Herhangi bir kelime yazın!

"rile" in Vietnamese

chọc tứclàm bực mình

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy bực mình, tức giận hoặc khó chịu. Có thể dùng khi muốn nói tới việc khiến ai đó mất bình tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rile’ mang tính khẩu ngữ, thường thấy trong tiếng Anh Mỹ. Cụm 'rile up' chỉ việc làm ai đó rất tức hoặc kích động. Độ mạnh nhẹ hơn 'enrage', gần với 'annoy' hoặc 'irritate.' Thường dùng cho người và động vật.

Examples

Loud noises easily rile my dog.

Âm thanh lớn dễ **chọc tức** con chó của tôi.

Don't rile your sister before dinner.

Đừng **chọc tức** chị/em gái của bạn trước bữa tối.

He likes to rile people with his jokes.

Anh ấy thích **chọc tức** mọi người bằng những câu chuyện đùa.

The referee’s bad call really riled the crowd up.

Quyết định sai của trọng tài đã thực sự **chọc tức** đám đông.

It doesn't take much to rile him up; just mention his old job.

Không cần nhiều để **chọc tức** anh ấy; chỉ cần nhắc đến công việc cũ của anh ấy.

She tried not to let the comments rile her.

Cô ấy cố không để những lời bình luận **làm bực mình**.