"righto" in Vietnamese
Definition
'Righto' là cách nói thân mật để thể hiện sự đồng ý hoặc hiểu ý ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong giao tiếp thân mật với bạn bè hoặc gia đình, không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Righto, I'll help you clean the room.
**Được rồi**, mình sẽ giúp bạn dọn phòng.
Please finish your homework. 'Righto!', he said and started working.
Làm bài tập đi. '**Được rồi**!' cậu ấy đáp và bắt đầu làm.
We're meeting at 6 o'clock? 'Righto.'
Chúng ta gặp lúc 6 giờ nhé? '**Được rồi**.'
A: Can you bring the drinks? B: Righto, I'll grab them on my way.
A: Cậu mang đồ uống nhé? B: **Được rồi**, mình sẽ lấy trên đường đến.
A: We're leaving soon. B: Righto, just let me grab my bag.
A: Chúng ta sắp đi rồi. B: **Được rồi**, để mình lấy túi đã.
Righto, I’ll get that email sent today.
**Được rồi**, mình sẽ gửi email đó hôm nay.