"rightness" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có tính đúng đắn, hợp lý hoặc phù hợp với đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, triết học, đạo đức hoặc lý luận; không dùng cho hướng đi hay quyền hợp pháp.
Examples
We discussed the rightness of his decision.
Chúng tôi đã bàn về **sự đúng đắn** trong quyết định của anh ấy.
Many people debated the rightness of the law.
Nhiều người tranh luận về **tính chính đáng** của luật đó.
He believed in the rightness of helping others.
Anh ấy tin vào **sự đúng đắn** của việc giúp đỡ người khác.
Some people question the rightness of our traditions.
Một số người đặt câu hỏi về **tính đúng đắn** của truyền thống của chúng ta.
He never doubted the rightness of his actions, even under pressure.
Ngay cả khi bị áp lực, anh ấy cũng không bao giờ nghi ngờ **sự đúng đắn** của hành động bản thân.
People often disagree about the rightness of political decisions.
Mọi người thường bất đồng về **tính đúng đắn** của các quyết định chính trị.