Herhangi bir kelime yazın!

"righter" in Vietnamese

đúng hơncông bằng hơn

Definition

'Righter' là khi một điều gì đó đúng hoặc công bằng hơn so với điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Righter' ít gặp trong giao tiếp hàng ngày; thường dùng 'more right'. Đừng nhầm với 'writer'. Xuất hiện trong các cụm như 'the righter answer'.

Examples

This answer is righter than the other one.

Câu trả lời này **đúng hơn** câu kia.

Lucy thinks her way is righter.

Lucy nghĩ cách của cô ấy **đúng hơn**.

He tries to be the righter person in every argument.

Anh ấy luôn cố gắng là người **đúng hơn** trong mọi cuộc tranh luận.

Do you really think you’re always the righter one?

Bạn thật sự nghĩ mình luôn là người **đúng hơn** sao?

Sometimes there’s no such thing as the righter choice—just different paths.

Đôi khi không có sự lựa chọn nào **đúng hơn**—chỉ là những con đường khác nhau.

No one is righter than the law.

Không ai **đúng hơn** pháp luật cả.