Herhangi bir kelime yazın!

"righted" in Vietnamese

đã sửa chữađã dựng lại

Definition

'Righted' có nghĩa là đã sửa chữa một điều gì đó sai hoặc đã đưa một vật trở lại vị trí đúng hoặc thẳng đứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hay dùng với đồ vật, thuyền hoặc khi sửa sai lầm ('righted a wrong'). Hiếm khi dùng cho người.

Examples

She righted the vase after the cat knocked it over.

Con mèo làm đổ chiếc bình, cô ấy đã **dựng lại** chiếc bình.

The crew righted the boat during the storm.

Trong cơn bão, thủy thủ đoàn đã **dựng lại** con thuyền.

He righted his mistake and apologized.

Anh ấy đã **sửa chữa** sai lầm của mình và xin lỗi.

After things went wrong, she righted the situation quickly.

Sau khi mọi thứ trở nên tồi tệ, cô ấy đã **sửa chữa** tình huống rất nhanh.

The government righted a historic wrong.

Chính phủ đã **sửa chữa** một sai lầm lịch sử.

He stumbled but quickly righted himself and kept walking.

Anh ấy vấp ngã nhưng nhanh chóng **đứng lại bình thường** và tiếp tục đi.