Herhangi bir kelime yazın!

"right and left" in Vietnamese

phải và tráikhắp nơi (nghĩa bóng)

Definition

Cụm từ này chỉ sự việc xảy ra khắp nơi hoặc rất thường xuyên. Đôi khi cũng dùng theo nghĩa đen để chỉ bên phải và bên trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn nói hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ dày đặc hoặc rộng khắp. Không hoàn toàn thay cho 'mọi nơi'. Có thể dùng nghĩa đen trong chỉ đường.

Examples

He handed out flyers right and left.

Anh ấy phát tờ rơi **phải và trái**.

Gifts were given right and left at the party.

Quà được tặng **phải và trái** tại bữa tiệc.

People were shouting right and left.

Mọi người hét **phải và trái**.

She’s getting job offers right and left these days.

Dạo này cô ấy nhận được đề nghị việc làm **phải và trái**.

Businesses were shutting down right and left during the crisis.

Trong thời kỳ khủng hoảng, các doanh nghiệp đóng cửa **phải và trái**.

Turn right and left at the next intersection to reach the building.

Rẽ **phải và trái** ở ngã tư tiếp theo để đến tòa nhà.