Herhangi bir kelime yazın!

"rigamarole" in Vietnamese

thủ tục rườm ràquy trình phức tạp

Definition

Một quá trình dài dòng, phức tạp hoặc không cần thiết, thường với quá nhiều giấy tờ hoặc cuộc nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thể hiện sự phiền phức hoặc lãng phí thời gian do quy trình rườm rà. Thường dùng với động từ như 'đi qua' hoặc 'chịu đựng'.

Examples

I had to fill out so much paper for the school rigamarole.

Tôi phải điền quá nhiều giấy tờ cho **thủ tục rườm rà** của trường.

Getting a new ID can be a real rigamarole.

Lấy chứng minh thư mới thật sự là một **thủ tục rườm rà**.

The interview process was a long rigamarole of steps.

Quy trình phỏng vấn là một chuỗi **thủ tục rườm rà** kéo dài.

Do we really have to go through the whole rigamarole just to get a permit?

Chỉ để có một giấy phép mà phải trải qua hết **thủ tục rườm rà** này sao?

She tried to avoid the usual rigamarole by calling ahead.

Cô ấy cố tránh **thủ tục rườm rà** thông thường bằng cách gọi trước.

They gave me a ton of forms—what a rigamarole!

Họ đưa cho tôi một đống mẫu đơn—**thủ tục rườm rà** đúng là nhiều thật!