Herhangi bir kelime yazın!

"rifled" in Vietnamese

có rãnh xoắn (nòng súng)bị lục lọi (để trộm cắp)

Definition

'Rifled' dùng để chỉ nòng súng có các đường rãnh xoắn bên trong giúp viên đạn xoay, hoặc chỉ vật bị lục lọi thường để trộm đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rifled barrel' là thuật ngữ kỹ thuật về nòng súng; còn 'rifled through' thường nói về việc lục lọi để trộm. Phân biệt với 'rifle' (súng trường).

Examples

The police found a rifled drawer in the office.

Cảnh sát phát hiện ngăn kéo đã bị **lục lọi** trong văn phòng.

The gun has a rifled barrel to improve accuracy.

Khẩu súng này có nòng **có rãnh xoắn** để tăng độ chính xác.

Her purse was rifled when she wasn't looking.

Túi xách của cô ấy đã bị **lục lọi** khi cô không để ý.

Someone rifled through my backpack and took my headphones.

Ai đó đã **lục lọi** balo của tôi và lấy đi tai nghe.

Every drawer in the house looked like it had been rifled.

Hầu như mọi ngăn kéo trong nhà đều trông như đã bị **lục lọi**.

That old rifle has a beautifully rifled barrel, even after so many years.

Khẩu súng trường cũ đó vẫn còn nòng **có rãnh xoắn** rất đẹp dù đã nhiều năm.