Herhangi bir kelime yazın!

"ridicules" in Indonesian

chế nhạochế giễu

Definition

Cười chê hoặc chế giễu ai đó hoặc điều gì đó theo cách làm họ cảm thấy ngớ ngẩn.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng, thường thể hiện sự coi thường. Thường gặp trong các cụm như 'openly ridicules', 'publicly ridicules'. Trong đời sống thường dùng 'chế', 'chọc'.

Examples

He ridicules his classmates in front of everyone.

Anh ấy thường **chế nhạo** bạn cùng lớp trước mặt mọi người.

The movie ridicules old traditions.

Bộ phim đó **chế giễu** những truyền thống cũ.

She never ridicules others for their mistakes.

Cô ấy không bao giờ **chế nhạo** người khác vì lỗi của họ.

The comedian ridicules politics in every show.

Danh hài luôn **chế nhạo** chính trị trong mọi buổi diễn.

If someone ridicules your ideas, don't let it bother you.

Nếu ai đó **chế nhạo** ý tưởng của bạn, đừng lo lắng quá.

He often ridicules new technology until he starts using it himself.

Anh ấy thường **chế nhạo** công nghệ mới cho đến khi tự mình bắt đầu dùng.