"ridgeway" in Vietnamese
Definition
'Ridgeway' là con đường hoặc lối mòn chạy dọc theo đỉnh hoặc sống núi, thường dùng để đi bộ hoặc cưỡi ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái cổ điển, thường gặp trong văn chương hoặc mô tả vùng nông thôn nước Anh. Chỉ dùng cho các đường trên sống núi, không dùng cho các đường dốc thông thường.
Examples
We walked along the ridgeway in the countryside.
Chúng tôi đã đi bộ dọc theo **đường dọc sống núi** ở vùng quê.
The old ridgeway leads to the next village.
**Đường dọc sống núi** cũ dẫn đến làng bên cạnh.
Hikers enjoy the views from the ridgeway.
Những người đi bộ rất thích ngắm cảnh từ **đường dọc sống núi**.
The ridgeway became muddy after last night's storm.
Sau cơn bão đêm qua, **đường dọc sống núi** đã trở nên lầy lội.
Many ancient travelers used the ridgeway to avoid the wet valleys below.
Nhiều người lữ hành xưa đã dùng **đường dọc sống núi** để tránh những thung lũng ẩm ướt bên dưới.
If you follow the ridgeway, you’ll see some stunning landscapes.
Nếu bạn đi theo **đường dọc sống núi**, bạn sẽ thấy những khung cảnh tuyệt đẹp.