Herhangi bir kelime yazın!

"ride the coattails" in Vietnamese

dựa hơilợi dụng thành công của người khác

Definition

Không tự mình cố gắng mà dựa vào ảnh hưởng hoặc thành tựu của người khác để được hưởng lợi hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người thành công nhờ dựa vào người khác. 'ride on someone's coattails' nghĩa là kiếm lợi từ danh tiếng hay quyền lực của ai đó.

Examples

He tried to ride the coattails of his famous brother.

Anh ta đã cố gắng **dựa hơi** người anh trai nổi tiếng của mình.

Many people try to ride the coattails of successful politicians.

Nhiều người cố gắng **dựa hơi** các chính trị gia thành công.

She didn't want to ride the coattails of anyone; she worked hard for her success.

Cô ấy không muốn **dựa hơi** ai; cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thành công.

It feels like he's just trying to ride the coattails of anyone with power.

Cảm giác như anh ta chỉ cố **dựa hơi** bất cứ ai có quyền lực.

Some celebrities have friends who just want to ride the coattails to fame.

Một số người nổi tiếng có bạn chỉ muốn **dựa hơi** để nổi tiếng.

Don't try to ride the coattails of my success—do your own work!

Đừng cố **dựa hơi** vào thành công của tôi—hãy tự làm việc của mình đi!