Herhangi bir kelime yazın!

"rickshaw" in Vietnamese

xích lôxe kéo tay

Definition

Xích lô là loại xe nhỏ được kéo tay hoặc đạp như xe đạp, thường chở khách quãng ngắn, phổ biến ở một số nước châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xích lô' hoặc 'xe kéo tay' chỉ loại không dùng động cơ, khác với 'xe lam' (auto rickshaw). Từ này thường dùng trong bối cảnh du lịch hoặc phố đông đúc.

Examples

We rode a rickshaw through the busy streets.

Chúng tôi đã đi **xích lô** giữa phố đông đúc.

A man pulled the rickshaw fast.

Một người đàn ông kéo **xích lô** rất nhanh.

The rickshaw driver smiled at us.

Người lái **xích lô** mỉm cười với chúng tôi.

Let’s grab a rickshaw to get to the market faster.

Đi thôi, gọi một **xích lô** cho nhanh tới chợ nào.

I’d never been in a rickshaw before my trip to India.

Trước chuyến đi Ấn Độ, tôi chưa từng ngồi **xích lô**.

Tourists love taking a rickshaw ride to see the city up close.

Khách du lịch thích đi **xích lô** để ngắm thành phố gần hơn.