Herhangi bir kelime yazın!

"rickets" in Vietnamese

còi xương

Definition

Còi xương là bệnh khiến xương trẻ em mềm và yếu đi, thường do thiếu vitamin D, canxi hoặc ánh sáng mặt trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ chuyên ngành y tế, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nhi khoa, sức khỏe hoặc khoa học. Thường không đếm được; ví dụ, 'bị còi xương'. Không nhầm với 'viêm khớp' (arthritis).

Examples

Some children in the past suffered from rickets because they did not get enough sunlight.

Ngày xưa, một số trẻ mắc **còi xương** vì không được tiếp xúc đủ ánh sáng mặt trời.

Rickets makes children's bones weak and soft.

**Còi xương** làm cho xương trẻ em yếu và mềm.

Vitamin D helps prevent rickets in young children.

Vitamin D giúp phòng ngừa **còi xương** ở trẻ nhỏ.

Doctors rarely see rickets these days thanks to better nutrition and awareness.

Nhờ dinh dưỡng tốt hơn và nhận thức cao hơn, các bác sĩ ngày nay hiếm khi gặp **còi xương**.

If a child isn't getting enough sunlight, there's a chance they might develop rickets.

Nếu một đứa trẻ không được tiếp xúc đủ ánh sáng mặt trời, có thể bị **còi xương**.

Public health campaigns have nearly eliminated rickets in many countries.

Các chiến dịch y tế công cộng đã gần như xóa bỏ **còi xương** ở nhiều quốc gia.