"ricin" in Vietnamese
Definition
Ricin là một chất độc cực mạnh có tự nhiên trong hạt thầu dầu. Chỉ một lượng nhỏ cũng có thể rất nguy hiểm hoặc gây chết người nếu nuốt phải, hít vào, hoặc tiêm vào cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ricin' thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc báo chí, rất hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày. Thường liên quan đến độc tính mạnh, vũ khí sinh học hoặc các vụ ngộ độc. Hay gặp trong cụm như 'ngộ độc ricin', 'tiếp xúc với ricin'.
Examples
Ricin is a very dangerous poison.
**Ricin** là một loại độc tố cực kỳ nguy hiểm.
Ricin comes from castor beans.
**Ricin** có nguồn gốc từ hạt thầu dầu.
There is no antidote for ricin poisoning.
Không có thuốc giải nào cho ngộ độc **ricin**.
Experts warn that even touching ricin can be dangerous.
Các chuyên gia cảnh báo rằng thậm chí chạm vào **ricin** cũng có thể nguy hiểm.
Police found traces of ricin in the suspect’s apartment.
Cảnh sát đã tìm thấy dấu vết của **ricin** trong căn hộ của nghi phạm.
Stories about ricin often appear in news about biological threats.
Các câu chuyện về **ricin** thường xuất hiện trong tin tức về mối đe dọa sinh học.