Herhangi bir kelime yazın!

"rich in" in Vietnamese

giàu (về/ở)

Definition

Diễn tả thứ gì đó có rất nhiều một chất, đặc điểm hoặc thành phần nào đó. Thường dùng cho dinh dưỡng, khoáng chất, hoặc đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với thực phẩm, khoáng chất hoặc đặc điểm nổi bật. Sau 'giàu', cần ghi rõ thứ gì đang nhiều ('giàu vitamin', 'giàu văn hóa'). Mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong văn viết khoa học hoặc du lịch.

Examples

Oranges are rich in vitamin C.

Cam **giàu vitamin C**.

This soil is rich in nutrients.

Đất này **giàu dinh dưỡng**.

Fish is rich in protein.

Cá **giàu protein**.

This region is rich in culture and traditions.

Khu vực này **giàu văn hóa và truyền thống**.

Avocados are not just tasty—they’re also rich in healthy fats.

Quả bơ không chỉ ngon—chúng còn **giàu chất béo tốt cho sức khỏe**.

Her novels are rich in detail, making you feel like you’re really there.

Tiểu thuyết của cô ấy **giàu chi tiết**, khiến bạn như đang ở chính nơi đó.