Herhangi bir kelime yazın!

"riboflavin" in Vietnamese

riboflavinvitamin B2

Definition

Riboflavin là một loại vitamin B2 giúp cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và duy trì sức khỏe cho làn da, mắt và dây thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Riboflavin' thường được ghi là 'vitamin B2' trên bao bì thực phẩm hay thực phẩm chức năng. Đừng nhầm lẫn với các loại vitamin B khác như thiamine (B1) hoặc niacin (B3).

Examples

Milk is a good source of riboflavin.

Sữa là nguồn cung cấp **riboflavin** tốt.

Vitamin B2 is also called riboflavin.

Vitamin B2 còn được gọi là **riboflavin**.

Eggs contain riboflavin and other vitamins.

Trứng chứa **riboflavin** và các vitamin khác.

I always check if my multivitamin has enough riboflavin.

Tôi luôn kiểm tra xem thuốc đa vitamin của mình có đủ **riboflavin** hay không.

Some people get mouth sores if they don't get enough riboflavin.

Một số người bị lở miệng nếu không nhận đủ **riboflavin**.

Did you know that bright yellow in some vitamin pills comes from riboflavin?

Bạn có biết màu vàng tươi ở một số viên vitamin là do **riboflavin** đem lại không?