"rhythmically" in Vietnamese
Definition
Theo cách có nhịp điệu đều đặn hoặc lặp lại, giống như trong âm nhạc hay một mẫu ổn định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'di chuyển', 'nhảy', 'gõ', hoặc 'thở nhịp nhàng'. Hay xuất hiện trong âm nhạc, thơ ca và khiêu vũ.
Examples
The drummer played rhythmically during the song.
Người đánh trống chơi **nhịp nhàng** trong suốt bài hát.
She tapped her feet rhythmically to the music.
Cô ấy gõ chân **nhịp nhàng** theo điệu nhạc.
Leaves fell rhythmically in the gentle wind.
Những chiếc lá rơi **nhịp nhàng** trong gió nhẹ.
He spoke rhythmically, making his story easy to follow.
Anh ấy nói chuyện **nhịp nhàng**, khiến câu chuyện dễ theo dõi.
The waves crashed rhythmically on the shore all night.
Sóng vỗ vào bờ **nhịp nhàng** suốt đêm.
They clapped rhythmically at the concert, joining in with the band.
Họ vỗ tay **nhịp nhàng** tại buổi hòa nhạc, hòa cùng ban nhạc.