Herhangi bir kelime yazın!

"rhymed" in Indonesian

vần với nhau

Definition

Khi từ hoặc câu có âm cuối giống nhau, thường dùng trong thơ hoặc bài hát.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng chủ yếu trong thơ, bài hát, vè của trẻ em. Chỉ dùng cho các từ/câu kết thúc bằng âm rất giống nhau, phát âm cần đúng.

Examples

The last two lines of the poem rhymed.

Hai dòng cuối của bài thơ **vần với nhau**.

The students rhymed 'cat' with 'hat'.

Các học sinh **vần với nhau** 'cat' và 'hat'.

She rhymed every sentence in her song.

Cô ấy **vần với nhau** mọi câu trong bài hát của mình.

His jokes always rhymed, which made everyone smile.

Những câu nói đùa của anh ấy luôn **vần với nhau**, làm mọi người cười.

I didn't notice that 'love' and 'glove' rhymed until you pointed it out.

Tôi không nhận ra rằng 'love' và 'glove' **vần với nhau** cho đến khi bạn chỉ ra.

Even though the lines rhymed, the poem still sounded strange.

Dù các dòng **vần với nhau**, bài thơ vẫn nghe có vẻ lạ.