"rhyme with" in Vietnamese
Definition
Khi một từ có âm cuối giống hoặc gần giống với một từ khác. Thường dùng trong thơ, bài hát hoặc trò chơi về từ ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu khi so sánh từ trong thơ, bài hát, hay chơi chữ: 'rhyme with X', 'does it rhyme with Y?'. Không nhầm lẫn với 'rhythm' (nhịp điệu)—'rhyme' chỉ liên quan đến âm cuối.
Examples
'Hat' rhymes with 'cat'.
'Hat' **vần với** 'cat'.
Does 'blue' rhyme with 'shoe'?
'Blue' có **vần với** 'shoe' không?
Find a word that rhymes with 'star'.
Tìm một từ **vần với** 'star'.
My name doesn't rhyme with anything, so writing poems is tough.
Tên tôi không **vần với** bất kỳ từ nào nên việc viết thơ thật khó.
Kids love making up silly words that rhyme with each other.
Trẻ con thích nghĩ ra những từ ngớ ngẩn **vần với** nhau.
Not many English words rhyme with 'orange'.
Không có nhiều từ tiếng Anh nào **vần với** 'orange'.