Herhangi bir kelime yazın!

"rhomboid" in Vietnamese

hình thoi (hình học)cơ hình thoi (giải phẫu)

Definition

Hình thoi là một tứ giác có các cặp cạnh đối song song và bằng nhau, nhưng không phải tất cả các góc đều vuông. Trong giải phẫu, nó còn chỉ một cơ ở lưng trên.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hình thoi" thường dùng trong toán học, hình học, và trong giải phẫu để nói về cơ. Không dùng phổ biến trong đời thường. Dễ bị nhầm với "hình thoi nhỏ" hoặc "hình chữ nhật".

Examples

A rhomboid has parallel sides but not all angles are right angles.

Một **hình thoi** có các cạnh song song nhưng không phải mọi góc đều là góc vuông.

The shape on the board is a rhomboid.

Hình trên bảng là một **hình thoi**.

The rhomboid muscle helps us move our shoulder blades.

Cơ **hình thoi** giúp chúng ta di chuyển xương bả vai.

It's easy to mistake a rhomboid for a rectangle if you just glance at it.

Nếu chỉ liếc nhìn, bạn dễ nhầm **hình thoi** với hình chữ nhật.

My physical therapist said my rhomboid is tight from sitting at the computer all day.

Chuyên viên vật lý trị liệu của tôi nói rằng cơ **hình thoi** của tôi bị căng do ngồi máy tính cả ngày.

To draw a perfect rhomboid, you need a ruler and a steady hand.

Để vẽ một **hình thoi** hoàn hảo, bạn cần thước kẻ và tay vững.