Herhangi bir kelime yazın!

"rho" in Vietnamese

rhochữ cái Hy Lạp 'ρ'

Definition

‘Rho’ là chữ cái thứ mười bảy trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết thường là ‘ρ’ và viết hoa là ‘Ρ’. Nó cũng được sử dụng làm ký hiệu trong toán học, vật lý, tài chính và kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'rho' chủ yếu xuất hiện trong môi trường học thuật, kỹ thuật hoặc liên quan đến tiếng Hy Lạp. Ở toán và khoa học, 'ρ' hay dùng cho mật độ, hệ số tương quan,.. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The Greek letter rho comes after pi in the alphabet.

Chữ cái Hy Lạp **rho** đứng sau pi trong bảng chữ cái.

Scientists use rho to represent density in formulas.

Các nhà khoa học dùng **rho** để biểu thị mật độ trong các công thức.

In statistics, rho can mean the correlation coefficient.

Trong thống kê, **rho** có thể là hệ số tương quan.

Can you write the symbol for rho on the board?

Bạn có thể viết ký hiệu **rho** lên bảng không?

Traders talk about rho when discussing options pricing.

Các nhà giao dịch bàn về **rho** khi nói về việc định giá quyền chọn.

Sometimes, I mix up rho and the letter 'p' because they look similar.

Đôi khi tôi nhầm **rho** với chữ 'p' vì trông chúng khá giống nhau.