Herhangi bir kelime yazın!

"rhizome" in Vietnamese

thân rễ

Definition

Thân rễ là phần thân to, mọc ngang dưới đất, có khả năng sinh ra rễ và chồi mới. Gừng và tre là các ví dụ điển hình về cây có thân rễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thân rễ' là thuật ngữ khoa học, khác với 'rễ' thông thường. Thường dùng khi nói về cấu tạo thực vật như gừng, nghệ, cỏ.

Examples

Ginger has a rhizome that grows underground.

Gừng có **thân rễ** mọc dưới đất.

Bamboo spreads quickly because of its rhizome.

Tre lan nhanh vì có **thân rễ**.

A rhizome can make new shoots grow far from the main plant.

**Thân rễ** có thể làm cho chồi mới mọc xa cây mẹ.

Did you know that turmeric comes from a rhizome just like ginger?

Bạn có biết nghệ cũng xuất phát từ **thân rễ** giống như gừng không?

Gardeners often cut the rhizome to propagate new plants.

Người làm vườn thường cắt **thân rễ** để nhân giống cây mới.

Some weeds are hard to remove because their rhizomes keep growing back.

Một số cỏ dại rất khó loại bỏ vì **thân rễ** của chúng liên tục mọc lại.