Herhangi bir kelime yazın!

"rhinos" in Vietnamese

tê giác

Definition

Loài động vật lớn, da dày, có một hoặc hai sừng trên mũi. 'Tê giác' là dạng số nhiều để chỉ nhiều con tê giác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tê giác’ dùng phổ biến khi nói về động vật hoang dã hoặc trong đời sống hàng ngày, dễ nhầm với ‘hà mã’ nếu không chú ý. Tê giác sống nhiều ở châu Phi và châu Á.

Examples

Rhinos live in Africa and Asia.

**Tê giác** sống ở châu Phi và châu Á.

Many rhinos have one or two horns.

Nhiều **tê giác** có một hoặc hai sừng.

People are trying to protect rhinos from extinction.

Mọi người đang cố gắng bảo vệ **tê giác** khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

Did you know some rhinos can run surprisingly fast?

Bạn có biết một số **tê giác** có thể chạy rất nhanh không?

Sadly, there are fewer rhinos every year because of poaching.

Thật buồn, ngày càng ít **tê giác** mỗi năm vì nạn săn trộm.

We saw a group of rhinos near the waterhole on safari.

Chúng tôi đã thấy một đàn **tê giác** gần hồ nước khi đi safari.