Herhangi bir kelime yazın!

"rheum" in Vietnamese

ghènchất nhầy ở mắt/mũi

Definition

Ghèn là chất nhầy lỏng tập trung ở mắt hoặc mũi, thường gặp khi ngủ, bị bệnh hoặc dị ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, chủ yếu dùng trong y văn; người Việt thường dùng 'ghèn', 'gỉ'. Không nhầm với 'mủ' (dịch do nhiễm trùng).

Examples

In the morning, I found rheum in my eyes.

Sáng dậy, tôi thấy có **ghèn** ở mắt.

People with allergies may get more rheum.

Những người bị dị ứng có thể có nhiều **ghèn** hơn.

Too much rheum can make your eyes sticky.

Quá nhiều **ghèn** có thể làm mắt bị dính.

After crying, there was some rheum in the corner of my eye.

Sau khi khóc, có một ít **ghèn** ở khóe mắt tôi.

My dog always has a bit of rheum after a nap.

Chó của tôi luôn có một ít **ghèn** sau khi nó ngủ trưa.

You might want to wipe away that rheum before heading out.

Bạn nên lau đi **ghèn** ấy trước khi ra ngoài.