"rheum" in Vietnamese
Definition
Ghèn là chất nhầy lỏng tập trung ở mắt hoặc mũi, thường gặp khi ngủ, bị bệnh hoặc dị ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, chủ yếu dùng trong y văn; người Việt thường dùng 'ghèn', 'gỉ'. Không nhầm với 'mủ' (dịch do nhiễm trùng).
Examples
In the morning, I found rheum in my eyes.
Sáng dậy, tôi thấy có **ghèn** ở mắt.
People with allergies may get more rheum.
Những người bị dị ứng có thể có nhiều **ghèn** hơn.
Too much rheum can make your eyes sticky.
Quá nhiều **ghèn** có thể làm mắt bị dính.
After crying, there was some rheum in the corner of my eye.
Sau khi khóc, có một ít **ghèn** ở khóe mắt tôi.
My dog always has a bit of rheum after a nap.
Chó của tôi luôn có một ít **ghèn** sau khi nó ngủ trưa.
You might want to wipe away that rheum before heading out.
Bạn nên lau đi **ghèn** ấy trước khi ra ngoài.