Herhangi bir kelime yazın!

"rhetoric" in Vietnamese

tu từ họchùng biện

Definition

Tu từ học là nghệ thuật dùng ngôn ngữ một cách thuyết phục để tác động đến người khác. Cũng có thể chỉ những lời nói hoa mỹ nhưng thiếu nội dung thực chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các chủ đề chính trị, lịch sử hoặc văn chương. Có thể khen ngợi tài diễn thuyết, hoặc chê bai là lời hoa mỹ rỗng tuếch. Không nhầm lẫn với 'phương ngữ' (dialect) hay 'đối thoại' (dialogue).

Examples

Politicians often use rhetoric to win support.

Các chính trị gia thường dùng **tu từ học** để giành được sự ủng hộ.

Good rhetoric can make a speech powerful.

**Tu từ học** tốt có thể khiến một bài phát biểu trở nên thuyết phục.

His rhetoric sounded nice, but he said nothing new.

**Rhetoric** của anh ấy nghe hay, nhưng không có gì mới.

Don't be fooled by fancy rhetoric—look for real solutions.

Đừng để bị lừa bởi **tu từ học** hoa mỹ—hãy tìm giải pháp thực sự.

The debate quickly turned into empty rhetoric with no real answers.

Cuộc tranh luận nhanh chóng chuyển thành **tu từ học** rỗng tuếch, không có câu trả lời thực tế.

She studied ancient Greek rhetoric at university.

Cô ấy học **tu từ học** Hy Lạp cổ đại ở đại học.