"rf" in Vietnamese
Definition
“RF” là viết tắt của tần số vô tuyến, tức là sóng điện từ dùng để liên lạc không dây như Wi-Fi, radio và điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
“RF” là từ viết tắt chuyên ngành, thường gặp trong kỹ thuật điện tử, viễn thông. Không dùng trong hội thoại bình thường trừ trường hợp đàm thoại kỹ thuật.
Examples
The Wi-Fi router uses RF signals to connect your devices.
Bộ định tuyến Wi-Fi sử dụng tín hiệu **RF** để kết nối các thiết bị của bạn.
Radios receive music through RF waves.
Đài radio nhận nhạc thông qua sóng **RF**.
Your phone communicates with cell towers using RF.
Điện thoại của bạn liên lạc với trạm phát sóng bằng **RF**.
We're having issues with the RF module on this new device.
Chúng tôi gặp sự cố với mô-đun **RF** trên thiết bị mới này.
If you move farther from the source, the RF signal gets weaker.
Nếu bạn đi xa nguồn phát, tín hiệu **RF** sẽ yếu dần.
I'm working on an RF engineering project for school.
Tôi đang làm một dự án kỹ thuật **RF** cho trường.