Herhangi bir kelime yazın!

"reward with" in Vietnamese

thưởng cho (ai đó) bằng

Definition

Dùng để nói về việc ai đó nhận được một vật hoặc hành động cụ thể nhờ công sức, thành tích hay hành vi tốt của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'reward with' là vật hoặc hành động cụ thể (thưởng cho ai đó bằng quà, lời khen). Không dùng như 'award', vốn trang trọng hơn.

Examples

The teacher rewarded him with a gold star.

Giáo viên đã **thưởng cho cậu ấy bằng** một ngôi sao vàng.

We rewarded them with ice cream after the game.

Chúng tôi **thưởng cho họ bằng** kem sau trận đấu.

Good behavior is often rewarded with praise.

Hành vi tốt thường được **thưởng bằng** lời khen.

She worked hard and was finally rewarded with a promotion.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng được **thưởng bằng** một sự thăng chức.

Parents often reward their children with extra playtime for finishing homework.

Cha mẹ thường **thưởng cho con bằng** thời gian chơi thêm khi hoàn thành bài tập về nhà.

He wanted to reward her with something special for all her help.

Anh ấy muốn **thưởng cho cô ấy bằng** một điều đặc biệt vì tất cả sự giúp đỡ.